So sánh mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện: Lựa chọn nào bền hơn?

Tìm hiểu sự khác biệt cơ bản, ưu nhược điểm, quy trình thi công và ứng dụng thực tế của mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện. Bài viết chuyên sâu này giúp bạn lựa chọn giải pháp bảo vệ kết cấu thép tối ưu nhất, đảm bảo độ bền vượt trội và tính thẩm mỹ cao. Khám phá ngay!

Giới thiệu chung về mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện

Trong ngành công nghiệp xây dựng và chế tạo, việc bảo vệ các kết cấu kim loại, đặc biệt là thép, khỏi sự ăn mòn của môi trường là vô cùng quan trọng. Sự ăn mòn không chỉ làm giảm tuổi thọ của công trình mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn nghiêm trọng. Chính vì lẽ đó, các phương pháp bảo vệ bề mặt đã ra đời và phát triển không ngừng. Trong số đó, mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện là hai công nghệ tiên tiến, phổ biến và được tin dùng hàng đầu hiện nay.

Mặc dù cả hai phương pháp mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện đều có chung mục đích là bảo vệ thép, nhưng chúng hoạt động dựa trên những nguyên lý khác nhau, mang lại những đặc tính kỹ thuật, độ bền và ứng dụng khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện là chìa khóa để các kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư có thể đưa ra lựa chọn tối ưu, phù hợp nhất với yêu cầu cụ thể của từng dự án.

Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích, so sánh chi tiết về nguyên lý hoạt động, quy trình thực hiện, ưu nhược điểm, độ bền trong các môi trường khác nhau, cũng như chi phí và ứng dụng của hai công nghệ then chốt này: mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện. Từ đó, bạn đọc sẽ có cái nhìn toàn diện nhất để đánh giá và quyết định nên sử dụng mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện trong trường hợp nào là tốt nhất.

mạ kẽm nhúng nóng
mạ kẽm nhúng nóng

Công nghệ mạ kẽm nhúng nóng

Mạ kẽm nhúng nóng là gì?

Mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanizing – HDG) là một quy trình bảo vệ bề mặt kim loại bằng cách nhúng trực tiếp chi tiết thép đã được làm sạch vào bể kẽm nóng chảy. Nhiệt độ của kẽm lỏng thường dao động trong khoảng từ 450 độ C đến 460 độ C. Ở nhiệt độ này, kẽm sẽ phản ứng với sắt (thành phần chính của thép) tạo thành một loạt các lớp hợp kim kẽm-sắt có độ bám dính cực kỳ chặt chẽ trên bề mặt thép. Lớp ngoài cùng của lớp phủ là kẽm nguyên chất.

Nguyên lý bảo vệ của mạ kẽm nhúng nóng là sự kết hợp giữa bảo vệ rào cản (lớp kẽm cách ly thép khỏi môi trường) và bảo vệ điện hóa (anode hy sinh). Kẽm có tính kim loại hoạt động mạnh hơn sắt. Khi lớp phủ bị trầy xước và thép tiếp xúc với môi trường, kẽm sẽ bị ăn mòn trước để bảo vệ thép (hoạt động như một anode hy sinh), ngăn chặn quá trình rỉ sét của vật liệu nền. Đây là điểm khác biệt cốt lõi và là ưu thế vượt trội của mạ kẽm nhúng nóng so với nhiều phương pháp khác.

Mạ kẽm nhúng nóng
Mạ kẽm nhúng nóng

Quy trình thực hiện mạ kẽm nhúng nóng

Quy trình mạ kẽm nhúng nóng trải qua nhiều bước nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng lớp phủ:

  • Làm sạch bề mặt: Loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn, sơn cũ bằng dung dịch kiềm nóng.

  • Tẩy gỉ (Acid Pickling): Nhúng chi tiết vào dung dịch axit, thường là axit sulfuric hoặc hydrochloric, để loại bỏ gỉ sét và các tạp chất oxit sắt.

  • Rửa sạch (Rinsing): Rửa chi tiết bằng nước sạch để loại bỏ dư lượng axit.

Rửa sạch
Rửa sạch
  • Trợ dung (Fluxing): Nhúng chi tiết vào dung dịch trợ dung (thường là amoni clorua và kẽm clorua) để tạo ra một lớp bảo vệ tạm thời, ngăn ngừa quá trình oxy hóa trở lại trước khi nhúng kẽm, đồng thời thúc đẩy phản ứng giữa kẽm và thép.

Trợ dung
Trợ dung
  • Nhúng kẽm (Galvanizing): Đây là bước quan trọng nhất. Chi tiết được nhúng chìm hoàn toàn trong bể kẽm nóng chảy. Thời gian nhúng phụ thuộc vào độ dày của thép.

Nhúng kẽm
Nhúng kẽm
  • Làm nguội và kiểm tra: Sau khi nhúng, chi tiết được rút ra, loại bỏ kẽm thừa và làm nguội bằng nước hoặc không khí. Cuối cùng, lớp phủ được kiểm tra độ dày, độ bám dính và tính đồng nhất.

Ưu và nhược điểm của mạ kẽm nhúng nóng

Ưu điểm:

  • Độ bền vượt trội: Cung cấp khả năng bảo vệ chống ăn mòn kéo dài từ 25 đến 50 năm, ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.

  • Bảo vệ toàn diện: Lớp kẽm phủ kín cả bên trong và bên ngoài, các góc cạnh, các khu vực khó tiếp cận.

  • Bảo vệ điện hóa (Hy sinh): Khả năng tự phục hồi khi có vết xước nhỏ, điều mà sơn tĩnh điện không có.

  • Độ cứng cao: Lớp hợp kim kẽm-sắt rất cứng, chống mài mòn tốt hơn sơn.

Nhược điểm:

  • Thẩm mỹ hạn chế: Bề mặt sau khi mạ thường không hoàn toàn mịn, có thể có các gợn sóng hoặc vết nhỏ. Màu sắc duy nhất là màu xám bạc.

  • Giới hạn kích thước: Kích thước của chi tiết bị giới hạn bởi kích thước của bể nhúng.

  • Nguy cơ biến dạng: Nhiệt độ cao có thể gây biến dạng đối với các chi tiết mỏng hoặc có kết cấu phức tạp.

  • Chi phí ban đầu: Chi phí ban đầu của mạ kẽm nhúng nóng có thể cao hơn sơn thông thường, nhưng về lâu dài, tổng chi phí vòng đời lại thấp hơn do độ bền cao.

Công nghệ sơn tĩnh điện

Sơn tĩnh điện là gì?

Sơn tĩnh điện (Powder Coating) là một quy trình hoàn thiện bề mặt sử dụng vật liệu sơn dạng bột khô (thay vì sơn lỏng thông thường). Bột sơn được tích điện dương (+) trong khi vật liệu cần sơn (thường là thép, nhôm hoặc kim loại khác) được nối đất (tích điện âm -). Sự khác biệt về điện tích tạo ra lực hút tĩnh điện mạnh mẽ, giúp bột sơn bám dính đồng đều và hiệu quả lên bề mặt chi tiết.

Sau khi phủ bột, chi tiết được đưa vào lò sấy (Curing Oven) ở nhiệt độ cao (thường từ 160 độ đến 200 độ). Dưới tác động của nhiệt, bột sơn sẽ nóng chảy, chảy lan và sau đó đông cứng lại, tạo thành một lớp phủ polyme bền bỉ, liên tục và có tính thẩm mỹ cao.

Nguyên lý bảo vệ của sơn tĩnh điện chủ yếu là bảo vệ rào cản (Barrier Protection). Lớp sơn polyme tạo ra một lớp màng ngăn cách vật liệu nền khỏi độ ẩm, oxy và các tác nhân ăn mòn khác.

Sơn tĩnh điện
Sơn tĩnh điện

Quy trình thực hiện sơn tĩnh điện

Quy trình sơn tĩnh điện cũng cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng:

  • Xử lý bề mặt: Bước này là cực kỳ quan trọng và thường phức tạp hơn mạ kẽm nhúng nóng. Nó bao gồm tẩy dầu mỡ, tẩy gỉ, và quan trọng nhất là tạo lớp Photphat hóa (đối với thép) hoặc Cromat hóa (đối với nhôm) để tăng độ bám dính và khả năng chống ăn mòn cho lớp sơn.

  • Sấy khô: Loại bỏ hoàn toàn độ ẩm sau quá trình xử lý hóa chất.

  • Phun sơn: Sử dụng súng phun sơn tĩnh điện để phủ bột sơn lên chi tiết.

Phun sơn
Phun sơn
  • Sấy và hóa rắn (Curing): Chi tiết được đưa vào lò sấy để bột sơn chảy và tạo thành lớp phủ hoàn chỉnh.

  • Kiểm tra: Kiểm tra độ dày, độ bám dính, độ bóng và màu sắc của lớp sơn.

Ưu và nhược điểm của sơn tĩnh điện

Ưu điểm:

  • Tính thẩm mỹ cao: Đa dạng về màu sắc (theo bảng màu RAL), độ bóng và hiệu ứng bề mặt (mịn, sần, ánh kim).

  • Độ đồng đều cao: Lớp sơn bám dính đồng đều, ít bị chảy xệ hay tạo vết nứt.

  • Thân thiện với môi trường: Bột sơn không chứa dung môi hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), ít chất thải.

  • Hiệu quả sử dụng vật liệu cao: Bột sơn thừa có thể được thu hồi và tái sử dụng.

  • Ít bị giới hạn kích thước: Chỉ bị giới hạn bởi kích thước của lò sấy và buồng phun sơn.

Nhược điểm:

  • Chỉ là bảo vệ rào cản: Khi lớp sơn bị xước sâu, ăn mòn sẽ bắt đầu tại vết xước và lan ra dưới lớp sơn (hiện tượng ăn mòn dưới màng sơn).

  • Yêu cầu xử lý bề mặt nghiêm ngặt: Nếu xử lý bề mặt không tốt, lớp sơn sẽ nhanh chóng bong tróc.

  • Không phủ được các lỗ rỗng kín: Không thể phủ sâu vào bên trong các chi tiết có lỗ hoặc rãnh hẹp, điều mà mạ kẽm nhúng nóng có thể làm được.

  • Tuổi thọ chống ăn mòn thấp hơn: Thường chỉ đạt độ bền tối đa 10-20 năm tùy môi trường, thấp hơn nhiều so với mạ kẽm nhúng nóng.

So sánh chi tiết: mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện

Để đưa ra quyết định tối ưu, việc so sánh trực tiếp các tiêu chí giữa mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện là điều cần thiết.

Tiêu chí so sánhMạ kẽm nhúng nóngSơn tĩnh điện
Nguyên lý bảo vệRào cản và Anode hy sinh (điện hóa)Chủ yếu là Rào cản (Barrier Protection)
Tuổi thọ chống ăn mònRất cao (25 – 50+ năm)Trung bình – Cao (10 – 20 năm)
Khả năng tự phục hồiCó (Kẽm hy sinh bảo vệ thép khi bị trầy xước)Không (Ăn mòn lan rộng khi bị trầy xước)
Tính thẩm mỹThấp (Màu xám bạc, bề mặt gồ ghề nhẹ)Rất cao (Đa dạng màu sắc, độ bóng, hiệu ứng)
Độ bền cơ họcCao (Lớp hợp kim cứng)Trung bình (Độ đàn hồi của polymer)
Phạm vi bảo vệToàn diện (Trong, ngoài, các góc khuất)Chỉ bề mặt tiếp xúc trực tiếp (Hạn chế với các lỗ nhỏ)
Nhiệt độ xử lýRất cao (450 độ C460 độ C)Cao (160 độ C200 độ C)
Chi phí ban đầuThường cao hơnThường thấp hơn
Chi phí vòng đờiThấp hơn (do ít phải bảo trì)Cao hơn (do có thể phải sơn lại)
Ứng dụng điển hìnhKết cấu ngoài trời, cầu đường, tháp truyền tải, cột điệnĐồ nội thất, thiết bị gia dụng, khung xe đạp, chi tiết ô tô

Ứng dụng thực tế của mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện

Việc lựa chọn giữa mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện phụ thuộc vào môi trường sử dụng, yêu cầu về độ bền và tính thẩm mỹ.

Môi trường khắc nghiệt và kết cấu chịu lực

Trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền chống ăn mòn tối đa và chịu đựng môi trường khắc nghiệt như biển, vùng công nghiệp, hoặc môi trường có hóa chất, mạ kẽm nhúng nóng là lựa chọn số một.

  • Mạ kẽm nhúng nóng được sử dụng rộng rãi cho:

    • Tháp truyền tải điện và viễn thông.

    • Cột đèn chiếu sáng và biển báo giao thông.

    • Lan can cầu, rào chắn đường cao tốc.

    • Khung nhà xưởng, kết cấu thép ngoài trời.

    • Các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc đất.

Ứng dụng thực tế của mạ kẽm nhúng nóng
Ứng dụng thực tế của mạ kẽm nhúng nóng

Yêu cầu thẩm mỹ và chi tiết nội thất

Khi yêu cầu về màu sắc, độ mịn và tính thẩm mỹ cao hơn yêu cầu về độ bền chống ăn mòn lâu dài (hoặc trong môi trường ít ăn mòn), sơn tĩnh điện trở thành lựa chọn ưu tiên.

  • Sơn tĩnh điện được áp dụng cho:

    • Các chi tiết nội thất kim loại, tủ sắt, kệ hàng.

    • Thiết bị gia dụng, vỏ máy móc.

    • Khung xe đạp, mâm xe ô tô.

    • Cửa nhôm, hàng rào trang trí có yêu cầu màu sắc.

Hệ thống Duplex: Kết hợp mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện

Một giải pháp tối ưu hóa cả độ bền và thẩm mỹ là hệ thống Duplex, tức là kết hợp cả mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện. Đầu tiên, chi tiết được mạ kẽm nhúng nóng để tạo lớp bảo vệ điện hóa và rào cản cơ bản. Sau đó, một lớp sơn tĩnh điện được phủ lên trên lớp kẽm.

Hệ thống Duplex cung cấp một lớp bảo vệ kép, gia tăng tuổi thọ chống ăn mòn gấp 1.5 đến 2.5 lần so với chỉ dùng mạ kẽm nhúng nóng đơn thuần. Lớp sơn tĩnh điện không chỉ cung cấp màu sắc và độ bóng mà còn bảo vệ lớp kẽm khỏi sự ăn mòn chậm, giúp tuổi thọ của lớp bảo vệ đạt mức tối đa. Đây là giải pháp lý tưởng cho các dự án ngoài trời cao cấp hoặc những nơi có môi trường biển rất khắc nghiệt nhưng vẫn cần tính thẩm mỹ.

Yếu tố chi phí và thời gian thực hiện

Khi so sánh mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện, yếu tố chi phí luôn là mối quan tâm hàng đầu.

Chi phí ban đầu

Chi phí cho mạ kẽm nhúng nóng thường được tính dựa trên trọng lượng (kg) của chi tiết thép. Do quy trình yêu cầu năng lượng lớn (để duy trì bể kẽm nóng chảy) và nguyên vật liệu là kẽm nguyên chất, chi phí ban đầu trên mỗi kg có thể cao hơn so với sơn tĩnh điện.

Chi phí sơn tĩnh điện được tính dựa trên diện tích bề mặt (m2) và loại bột sơn sử dụng. Do quy trình ít tiêu tốn năng lượng hơn và vật liệu (bột sơn polyme) thường có giá thành rẻ hơn kẽm kim loại, chi phí ban đầu cho sơn tĩnh điện có xu hướng thấp hơn, đặc biệt đối với các chi tiết có hình dạng phức tạp và kích thước nhỏ.

Chi phí vòng đời

Tuy nhiên, khi xem xét tổng chi phí vòng đời (Life-Cycle Cost), mạ kẽm nhúng nóng thường là lựa chọn kinh tế hơn. Một lớp mạ kẽm nhúng nóng chất lượng cao có thể tồn tại 50 năm mà không cần bảo trì, loại bỏ chi phí sửa chữa, sơn lại. Ngược lại, lớp sơn tĩnh điện có thể cần bảo trì hoặc sơn lại sau 10-20 năm, làm tăng tổng chi phí đầu tư theo thời gian.

Vì vậy, đối với các công trình vĩnh cửu hoặc khó tiếp cận để bảo trì, tổng chi phí cho mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện sẽ nghiêng về lợi thế của mạ kẽm.

Thời gian thực hiện

Quá trình mạ kẽm nhúng nóng thường diễn ra nhanh chóng, chỉ mất vài giờ cho cả quá trình nhúng và làm nguội.

Quá trình sơn tĩnh điện cũng nhanh, nhưng yêu cầu thời gian chuẩn bị bề mặt (phốt phát hóa/cromat hóa) và thời gian sấy hóa rắn (curing) có thể kéo dài hơn, đặc biệt nếu phải xử lý số lượng lớn.

Tiêu chuẩn chất lượng cho mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện

Cả hai công nghệ mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu suất bảo vệ.

Tiêu chuẩn mạ kẽm nhúng nóng

Các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất là:

  • ASTM A123/A123M: Tiêu chuẩn về lớp phủ kẽm (mạ kẽm nhúng nóng) trên các sản phẩm thép và sắt.

  • ISO 1461: Tiêu chuẩn quy định các đặc tính của lớp phủ kẽm nhúng nóng trên các sản phẩm thép chế tạo và đúc.

  • Các tiêu chuẩn này quy định rõ về độ dày tối thiểu của lớp phủ kẽm (phụ thuộc vào độ dày của thép nền), độ bám dính và phương pháp kiểm tra.

Tiêu chuẩn mạ kẽm nhúng nóng
Tiêu chuẩn mạ kẽm nhúng nóng

Tiêu chuẩn sơn tĩnh điện

Các tiêu chuẩn liên quan đến sơn tĩnh điện tập trung vào độ bám dính, độ dày màng sơn, độ cứng, khả năng chống va đập và khả năng chống ăn mòn bằng cách kiểm tra trong buồng phun muối (Salt Spray Test):

  • ASTM D3359: Tiêu chuẩn về phương pháp kiểm tra độ bám dính của lớp phủ bằng băng keo.

  • ASTM D522: Tiêu chuẩn về kiểm tra độ uốn của lớp phủ.

  • ASTM B117: Tiêu chuẩn về vận hành thiết bị phun muối (quan trọng để đánh giá khả năng chống ăn mòn).

Khi lựa chọn nhà cung cấp, việc đảm bảo họ tuân thủ các tiêu chuẩn này là yếu tố quyết định chất lượng cuối cùng của sản phẩm, dù là mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện.

Tác động môi trường của mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện

Mạ kẽm nhúng nóng

  • Ưu điểm: Kẽm là một nguyên tố tự nhiên và có thể tái chế hoàn toàn. Tuổi thọ dài làm giảm nhu cầu sản xuất vật liệu mới.

  • Thách thức: Quá trình tẩy gỉ tạo ra axit thải (cần được xử lý). Hơi kẽm trong quá trình nhúng phải được kiểm soát.

Sơn tĩnh điện

  • Ưu điểm: Đây là một quá trình thân thiện với môi trường hơn sơn lỏng. Bột sơn không chứa dung môi hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), giảm đáng kể ô nhiễm không khí. Bột thừa có thể thu hồi và tái sử dụng, giảm thiểu chất thải rắn.

Xét về tổng thể, cả mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện đều là những lựa chọn bền vững, đặc biệt là khi so sánh với các phương pháp sơn lỏng truyền thống.

Khi nào nên chọn mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện?

Việc lựa chọn giữa mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện phải dựa trên việc cân bằng giữa các yếu tố: môi trường, tuổi thọ mong muốn, tính thẩm mỹ và ngân sách tổng thể.

  1. Chọn mạ kẽm nhúng nóng: Khi ưu tiên hàng đầu là độ bền chống ăn mòn tối đatuổi thọ dài trong môi trường khắc nghiệt (ngoài trời, ẩm ướt, công nghiệp, biển), và yêu cầu thẩm mỹ không quá cao. Khả năng bảo vệ điện hóa của mạ kẽm là ưu điểm không thể thay thế.

  2. Chọn sơn tĩnh điện: Khi ưu tiên hàng đầu là tính thẩm mỹ (màu sắc, độ mịn) và chi tiết được sử dụng trong môi trường ít ăn mòn (nội thất, đô thị). Chi phí ban đầu thấp hơn cũng là một lợi thế.

  3. Chọn hệ thống Duplex (mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện): Khi cần đạt được độ bền tối đa kết hợp với tính thẩm mỹ cao, đặc biệt là trong các dự án cao cấp ngoài trời.

Hiểu rõ bản chất của mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện sẽ giúp bạn đưa ra quyết định thông minh, đảm bảo công trình bền vững và đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.

Giới thiệu dịch vụ của Dailysonepoxy

Công ty Dailysonepoxy tự hào là đơn vị tiên phong và uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp hoàn thiện bề mặt kim loại và bảo vệ kết cấu xây dựng tại Việt Nam. Chúng tôi không chỉ cung cấp các dịch vụ thi công sơn epoxy, sơn PU chất lượng cao cho sàn nhà xưởng, tầng hầm mà còn chuyên sâu trong việc tư vấn và triển khai các giải pháp bảo vệ kết cấu thép.

Chúng tôi hiểu rõ sự khác biệt quan trọng giữa mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện và cam kết mang đến cho khách hàng dịch vụ trọn gói, từ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu về ưu nhược điểm của mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện cho từng dự án cụ thể, đến việc cung cấp và thi công các sản phẩm sơn bảo vệ chất lượng cao, bao gồm cả các loại sơn phủ sau khi mạ kẽm (Hệ thống Duplex).

Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, quy trình làm việc chuẩn mực và sự hợp tác với các nhà cung cấp vật liệu hàng đầu, Dailysonepoxy đảm bảo rằng mọi công trình sử dụng dịch vụ của chúng tôi – dù chọn mạ kẽm nhúng nóng hay sơn tĩnh điện – đều đạt được độ bền vượt trội, tính thẩm mỹ cao nhất và tối ưu hóa chi phí vòng đời. Hãy liên hệ với Dailysonepoxy ngay hôm nay để nhận được sự tư vấn chuyên nghiệp nhất cho dự án của bạn!

Thông tin liên hệ:

  • CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHÍ HÀO
  • Địa chỉ:
    • Văn phòng TP.HCM: 606/76/4, Quốc lộ 13, P.Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, TP.HCM.
    • Văn phòng Cần Thơ: 388Z7 Tổ 2, Khu vực 2, P. An Khánh, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ.
  • Số điện thoại: 028 626 757 76.
  • Hotline: 0818 21 22 26.
  • Fax: 028 626 757 28.
  • Email: chihaogroup@gmail.com.